NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch đấu World Cup 2026

02:00 Nam Phi vs Canada 3/4 : 0 0.99 0.89 1/4 : 0 -0.93 0.81 2 1/4 0.89 0.99 1 -0.92 0.79 5.60 3.75 1.67

Lịch Premier League

20:00 Isloch vs Belshina Bobruisk 0 : 1 1/2 0.92 0.84 0 : 1/2 0.74 -0.98 2 3/4 0.86 0.90 1 1/4 -0.96 0.72 1.30 4.95 7.90
22:00 Dnepr Mogilev vs Neman Grodno 3/4 : 0 0.83 0.93 1/4 : 0 0.95 0.81 2 1/4 0.77 0.99 1 0.96 0.84 4.50 3.65 1.66

LTD VĐQG Estonia trực tiếp

21:00 Nomme Kalju vs Paide Linname. 0 : 1/4 0.89 0.93 0 : 0 0.67 -0.85 2 1/2 0.85 0.95 1 0.83 0.97 2.12 3.35 2.85
23:00 Levadia T. vs Flora Tallinn 0 : 1 -0.92 0.73 0 : 1/4 0.76 -0.94 3 1.00 0.80 1 1/4 0.91 0.79 1.60 3.85 4.25

Lịch đấu VĐQG Iceland

00:00 Keflavik vs KR Reykjavik 3/4 : 0 0.99 0.89 1/4 : 0 -0.96 0.78 4 0.92 0.94 1 3/4 0.92 0.88 3.55 4.60 1.67
00:00 Stjarnan vs KA Akureyri 0 : 1/2 -0.89 0.77 0 : 0 0.75 -0.88 3 1/2 0.79 -0.99 1 1/2 0.82 0.98 2.08 4.10 2.66
00:00 Hafnarfjordur vs Vestmannaeyjar 0 : 1/4 0.87 -0.99 0 : 1/4 -0.88 0.76 3 1/4 0.94 0.92 1 1/2 -0.93 0.79 2.08 3.85 2.79
00:00 Thor Akureyri vs Valur Rey. 3/4 : 0 0.95 0.93 1/4 : 0 -0.99 0.81 3 1/2 0.88 0.98 1 1/2 0.91 0.89 3.55 4.20 1.72

Lịch Super League

19:00 Ulytau Zhezkazgan vs Ordabasy 3/4 : 0 0.93 0.89 1/4 : 0 0.99 0.83 2 1/2 0.94 0.76 1 0.88 0.82 4.40 3.60 1.68
19:00 Irtysh Pavlodar vs Kaisar Kyzylorda 0 : 1/4 0.91 0.91 0 : 0 0.67 -0.85 2 1/4 0.82 0.98 1 0.98 0.82 2.17 3.20 3.05
20:00 Tobol Kostanay vs Altai Oskemen 0 : 3/4 0.72 -0.90 0 : 1/4 0.72 -0.90 2 1/2 0.85 0.95 1 0.79 -0.99 1.54 3.95 5.00
22:00 FC Zhenis vs Astana 1/2 : 0 0.97 0.85 1/4 : 0 0.82 1.00 2 1/4 0.81 0.99 1 1.00 0.80 3.60 3.40 1.90

LTD VĐQG Lithuania trực tiếp

22:00 FK Banga vs Hegelmann Litauen 0 : 1/2 0.96 0.88 0 : 1/4 -0.92 0.75 2 1/4 0.71 -0.89 1 0.96 0.86 1.96 3.40 3.40
22:45 Dziugas FC vs VMFD Zalgiris 1/4 : 0 0.92 0.92 0 : 0 -0.86 0.70 2 1/2 0.80 0.96 1 0.77 0.99 2.91 3.55 2.11
00:00 FK Riteriai vs FK Kauno Zalgiris

Lịch đấu VĐQG Moldova

22:00 Sheriff Tiraspol vs Real Sireti
00:00 Petrocub vs Dacia Buiucani 0 : 1 3/4 0.86 0.90 0 : 3/4 0.86 0.90 3 0.92 0.84 1 1/4 0.90 0.86 1.20 5.50 9.50

Lịch CSL

17:00 Qingdao West Coast vs Zhejiang Professional 0 : 0 0.98 0.88 0 : 0 0.97 0.89 3 0.96 0.88 1 1/4 0.93 0.83 2.54 3.70 2.42
18:00 Dalian Yingbo FC vs Sh. Shenhua 0 : 0 0.85 -0.99 0 : 0 0.87 0.99 3 0.88 0.96 1 1/4 0.92 0.92 2.37 3.75 2.56

LTD VĐQG Canada trực tiếp

06:00 Cavalry FC vs Supra du Quebec 0 : 1 1/4 0.92 0.90 0 : 1/2 0.83 0.87 2 3/4 0.86 0.84 1 1/4 -0.99 0.69 1.37 4.40 6.20

Lịch đấu VĐQG Marốc

22:00 Maghreb Fes vs Yaacub Mansour
22:00 Hassania Agadir vs Renai. Zemamra
22:00 Difaa El Jadidi vs Kawkab Marrakech
22:00 Olympique Safi vs CODM Meknes
22:00 FUS Rabat vs Renai. Berkane
22:00 Ittihad Tanger vs Raja Casablanca
22:00 FAR Rabat vs US Touarga
22:00 Wydad Casablanca vs Olympique Dcheira

Lịch 1. Deild

02:15 Afturelding vs KF Aegir. Thor

LTD Hạng 2 Phần Lan trực tiếp

20:00 KaPa vs JaPS 0 : 0 0.82 -0.95 0 : 0 0.85 -0.97 2 1/2 0.80 1.00 1 0.73 -0.88 2.40 3.40 2.71

Lịch đấu Hạng 2 Thụy Điển

20:00 Landskrona vs Varnamo 0 : 1/2 0.90 0.97 0 : 1/4 0.99 0.89 2 3/4 0.85 -0.99 1 1/4 -0.93 0.79 1.90 3.80 3.45
20:00 Norrkoping vs Norrby 0 : 1 1/4 -0.96 0.83 0 : 1/2 0.97 0.91 3 0.94 0.92 1 1/4 0.95 0.91 1.47 4.60 5.50
22:00 Sandvikens vs Helsingborg 0 : 1/4 0.85 -0.98 0 : 1/4 -0.85 0.73 2 3/4 0.83 -0.97 1 1/4 -0.93 0.78 2.07 3.75 3.05

Lịch League One

18:00 Suzhou Dongwu vs Ningbo Professional 1/4 : 0 0.83 0.99 0 : 0 -0.89 0.71 2 0.78 -0.98 1 -0.89 0.69 3.05 3.05 2.25
19:00 Jiangxi Dingnan vs Wuxi Wugo 0 : 0 0.93 0.89 0 : 0 0.91 0.91 2 0.76 -0.96 3/4 0.74 -0.94 2.60 3.00 2.60

LTD Hạng 2 Brazil trực tiếp

02:00 Athletic Club/MG vs Avai/SC 0 : 1/2 1.00 0.87 0 : 1/4 -0.88 0.76 2 0.79 -0.93 3/4 0.76 -0.90 2.00 3.25 3.65
02:00 Atletico/GO vs Ponte Preta/SP 0 : 1 1/4 -0.96 0.83 0 : 1/2 -0.97 0.85 2 1/2 -0.99 0.85 1 0.93 0.93 1.42 4.30 6.80
02:00 Juventude/RS vs Ceara/CE 0 : 1/2 -0.94 0.81 0 : 1/4 -0.83 0.71 2 0.88 0.98 3/4 0.81 -0.95 2.06 3.20 3.55
04:30 Nautico/PE vs Goias/GO 0 : 1/2 -0.97 0.84 0 : 1/4 -0.88 0.76 2 1/2 -0.96 0.82 1 0.98 0.88 2.03 3.45 3.35
04:30 Fortaleza/CE vs SC Recife/PE 0 : 1/2 0.91 0.96 0 : 1/4 -0.95 0.83 2 1/4 0.89 0.97 1 -0.93 0.79 1.92 3.40 3.75

Lịch đấu Hạng 3 Na Uy

19:00 Skeid Fotball vs SK Trygg/Lade 0 : 1 1/4 0.84 0.86 0 : 1/2 0.80 0.90 3 1/4 0.74 0.96 1 1/2 0.95 0.75 1.37 4.50 5.00
20:00 Stjordals Blink vs Junkeren 0 : 3/4 0.70 1.00 0 : 1/2 1.00 0.70 3 1/2 0.89 0.81 1 1/2 0.95 0.75 1.54 4.15 3.85
20:00 Follo vs Levanger FK 3/4 : 0 0.86 0.84 1/4 : 0 0.94 0.76 3 0.80 0.90 1 1/4 0.86 0.84 3.60 3.75 1.65
22:00 Sotra SK vs FK Jerv 0 : 1/4 0.80 0.90 0 : 1/4 -0.92 0.61 2 3/4 0.93 0.77 1 0.70 1.00 2.02 3.35 2.81

Lịch Kakkonen

20:00 KPV Kokkola vs PK Keski Uusimaa 1 1/4 : 0 -0.99 0.87 1/2 : 0 -0.96 0.84 3 3/4 0.97 0.89 1 1/2 0.88 0.98 5.30 5.00 1.40
22:30 OLS Oulu vs KuPS Akatemia 0 : 1 1/2 0.89 0.99 0 : 3/4 -0.97 0.85 3 3/4 0.90 0.96 1 1/2 0.81 -0.95 1.33 5.40 6.00

LTD Hạng 3 Thụy Điển trực tiếp

18:00 BK Olympic Malmo vs Eskilsminne IF 0 : 0 0.75 0.95 0 : 0 0.78 0.92 3 0.64 -0.94 1 1/4 0.82 0.88 2.18 3.60 2.41
21:00 Umea vs Jarfalla 0 : 1/2 0.85 0.85 0 : 1/4 0.96 0.74 3 1/4 0.96 0.74 1 1/4 0.82 0.88 1.85 3.65 2.99

Lịch đấu Aus New South Wales

FT 2 - 0 Marconi Stallions vs Blacktown City 0 : 3/4 0.85 0.97 0 : 1/4 0.80 -0.98 2 3/4 0.95 0.85 1 1/4 -0.96 0.76 1.66 3.95 4.40
FT 0 - 2 APIA Tigers vs Rockdale Ilinden FC 0 : 3/4 0.86 0.96 0 : 1/4 0.77 -0.95 3 1/4 0.90 0.90 1 1/2 -0.99 0.79 1.64 4.35 4.15

Lịch NPL Queensland

FT 0 - 1 Gold Coast Utd vs Moreton City Exce. 1 3/4 : 0 0.84 -0.98 3/4 : 0 0.91 0.95 3 3/4 0.93 0.91 1 1/2 0.80 -0.96 6.70 5.60 1.29
14:00 Queensland Lion vs Wynnum Wolves 0 : 1 1/2 0.90 0.96 0 : 1/2 0.80 -0.94 3 3/4 0.70 -0.86 1 3/4 0.90 0.94 1.34 5.40 5.90

LTD Aus Victoria trực tiếp

FT 1 - 2 South Melbourne vs Green Gully SC 0 : 1 1/4 0.97 0.85 0 : 1/2 0.90 0.92 3 0.80 1.00 1 1/4 0.85 0.95 1.44 4.75 5.70

Lịch đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT 1 - 3 Gyeongju KHNP vs Pocheon Citizen 0 : 0 0.80 -0.94 0 : 0 0.83 -0.97 2 1/2 -0.98 0.82 1 0.97 0.87 2.37 3.25 2.72
15:00 Dangjin Citizen vs FC Gangneung 0 : 0 0.94 0.92 0 : 0 0.94 0.92 2 1/4 0.81 -0.97 1 0.95 0.81 2.55 3.20 2.52
17:00 Daejeon Korail vs Busan Transp.

Lịch Women Euro U19

19:00 Thụy Sỹ U19 Nữ vs T.B.Nha U19 Nữ 2 1/4 : 0 0.98 0.72 1 : 0 -0.90 0.60 3 1/2 0.90 0.86 1 1/2 0.90 0.86 13.00 7.40 1.07
22:00 Áo U19 Nữ vs Iceland U19 Nữ 0 : 3/4 0.92 0.78 0 : 1/4 0.81 0.89 3 0.86 0.90 1 1/4 0.91 0.85 1.72 3.65 3.40
XEM THÊM
Link xem trực tiếp Man City vs Tottenham 2h00 ngày 18/4

Link xem trực tiếp Man City vs Tottenham 2h00 ngày 18/4

Link xem trực tiếp Man City vs Tottenham 2h00 ngày 18/4, link xem bóng đá trận đấu hấp dẫn nhất hôm nay với tốc độ ổn định, chất lượng HD.

Link xem trực tiếp Arsenal vs Newcastle 2h00 ngày 2/4
Link xem trực tiếp Leipzig vs Hoffenheim 2h30 ngày 26/2
Chuyển nhượng MU: Chi 20 triệu euro mua David Affengruber

Chuyển nhượng MU: Chi 20 triệu euro mua David Affengruber

Chuyển nhượng MU: Manchester United đang được cho là dành sự quan tâm lớn cho trung vệ David Affengruber của Elche CF trước kỳ chuyển nhượng mùa hè.

Chuyển nhượng: Jakub Kiwior chính thức khoác áo Porto
Chuyển nhượng Barca: Chọn Alvarez, sẽ từ bỏ Rashford

XSMB » Xổ số miền Bắc ngày 27-06-2026

Đặc biệt 09253
Giải nhất 77988
Giải nhì 47765 74645
Giải ba 12147 62526 91680
80964 11647 00107
Giải tư 9245 4476 4247 0827
Giải năm 0639 1313 0757
8887 4331 0680
Giải sáu 465 739 135
Giải bảy 95 48 91 68

XSMT » Xổ số miền Trung ngày 27-06-2026

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G5
6002
8829
4965
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G3
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077

XSMN » Xổ số miền Nam ngày 27-06-2026

Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Long An
Mã: LA
Bình Phước
Mã: BP
Hậu Giang
Mã: HG
G8
28
17
70
76
G7
347
849
488
988
G6
3249
1646
9653
2122
4408
0424
4266
9522
7084
3559
5701
9266
G5
6693
9878
0518
6058
G4
85176
59787
21162
40767
08337
01564
97524
53319
63802
23436
89687
27718
87582
80612
17119
42386
31483
89543
37569
30040
51208
07193
95068
67969
80665
50953
88658
84763
G3
20190
21088
67326
92338
34668
57100
33280
86269
G2
82478
78517
37665
85191
G1
06554
49583
37597
15307
ĐB
608165
218731
311230
778736