NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch - Kết quả Ngoại Hạng Anh

02:00 Fulham vs Chelsea 3/4 : 0 0.83 -0.94 1/4 : 0 0.87 -0.98 2 3/4 0.85 -0.97 1 1/4 -0.93 0.80 4.20 3.95 1.81

Lịch - KQBD La Liga

00:30 Osasuna vs Levante 0 : 1/2 0.82 -0.93 0 : 1/4 0.97 0.91 2 1/4 0.83 -0.95 1 1.00 0.88 1.82 3.80 4.35
02:30 Malaga vs Deportivo 0 : 1/4 -0.96 0.85 0 : 0 0.71 -0.83 2 0.91 0.97 3/4 0.86 -0.98 2.36 3.00 3.50

LTD - KQ BD Hạng 2 Tây Ban Nha trực tiếp

00:00 Celta Vigo II vs Andorra FC 1/4 : 0 -0.98 0.87 1/4 : 0 0.72 -0.84 2 1/2 0.84 -0.97 1 0.88 0.99 3.10 3.50 2.12
02:30 Granada vs Mallorca 1/4 : 0 0.80 -0.92 0 : 0 -0.92 0.79 2 0.84 -0.97 3/4 0.80 -0.93 2.89 3.20 2.38

Lịch - Kết quả VĐQG Italia

23:30 Bologna vs Lazio 0 : 1/4 0.89 1.00 0 : 1/4 -0.78 0.66 2 1/4 0.98 0.90 3/4 0.70 -0.83 2.20 3.20 3.00
01:45 Roma vs Fiorentina 0 : 3/4 0.90 0.99 0 : 1/4 0.80 -0.92 2 1/2 0.97 0.91 1 0.87 -0.99 1.70 3.60 4.30

Lịch - KQBD Ligue 2

01:45 Stade Reims vs Annecy FC 0 : 3/4 -0.83 0.71 0 : 1/4 -0.99 0.75 2 1/2 -0.99 0.85 1 0.82 0.94 1.87 3.45 3.65

LTD - KQ BD VĐQG Bồ Đào Nha trực tiếp

02:15 Gil Vicente vs Casa Pia AC 0 : 3/4 0.96 0.93 2 1/4 -0.96 0.82 1.72 3.45 4.80

Lịch - Kết quả VĐQG Nga

00:30 Baltika vs Rubin Kazan 0 : 1/2 -0.93 0.82 0 : 1/4 -0.84 0.72 2 0.82 -0.95 3/4 0.74 -0.88 2.06 3.15 3.60

Lịch - KQBD Premier

02:15 Breidablik vs Fram Rey. 0 : 0 1.00 0.88 3 3/4 1.00 0.86 2.40 4.15 2.26

LTD - KQ BD VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trực tiếp

01:30 Kocaelispor vs Amed SK 0 : 1/4 0.92 0.97 2 1/4 0.87 1.00 2.19 3.30 3.10

Lịch - Kết quả VĐQG Thụy Điển

00:00 Malmo vs Djurgardens 0 : 0 -0.98 0.87 0 : 0 0.96 0.92 3 0.95 0.92 1 1/4 0.99 0.88 2.57 3.60 2.40

Lịch - KQBD Superliga

19:00 Aarhus AGF vs Odense BK
00:00 Brondby vs Silkeborg IF 0 : 1 1/4 0.94 0.95 0 : 1/2 0.89 0.99 3 1/4 -0.95 0.82 1 1/4 0.81 -0.94 1.40 4.90 6.10

LTD - KQ BD VĐQG Arập Xeut trực tiếp

23:40 Neom SC vs Qadisiya Khubar 1 : 0 0.85 -0.97 1/4 : 0 -0.89 0.77 3 0.82 0.98 1 1/4 0.94 0.92 4.40 4.25 1.57
01:00 Ittihad Jeddah vs Hazm 0 : 1 0.80 -0.98 0 : 1/2 -0.98 0.86 3 0.85 -0.99 1 1/4 0.99 0.87 1.47 4.45 5.10

Lịch - Kết quả VĐQG Uzbekistan

17:59 Lok. Tashkent vs Bunyodkor
17:59 Andijan vs Xorazm Urganch
17:59 Surkhon Termiz vs FK AGMK

Lịch - KQBD Primera Division

05:00 Tigre vs C. Cordoba SdE 0 : 1 -0.93 0.82 2 0.90 0.97 1.54 3.65 6.20
07:15 Talleres Cordoba vs Rosario Central 0 : 0 0.83 -0.94 0 : 0 0.86 -0.98 2 0.98 0.89 3/4 0.85 -0.98 2.57 2.90 2.89
07:15 Lanus vs Argentinos Jun. 0 : 0 0.84 -0.95 0 : 0 0.86 -0.98 2 -0.95 0.82 3/4 0.89 0.98 2.58 2.93 2.85

LTD - KQ BD VĐQG Brazil trực tiếp

06:00 Botafogo/RJ vs Athletico/PR 0 : 1/4 0.96 0.93 0 : 0 0.65 -0.83 2 1/4 0.84 -0.97 1 1.00 0.88 2.28 3.20 3.05

Lịch - Kết quả VĐQG Chi Lê

06:30 Everton CD vs U.Concepcion 0 : 3/4 0.94 0.95 0 : 1/4 0.88 1.00 2 1/2 0.88 0.98 1 0.85 -0.99 1.72 3.75 4.25

Lịch - KQBD Primera A

06:00 Alianza Petrolera vs Pereira

LTD - KQ BD VĐQG Ecuador trực tiếp

07:00 Libertad (ECU) vs Macara 1/4 : 0 0.88 1.00 0 : 0 -0.86 0.74 2 1/4 0.93 0.93 1 -0.90 0.76 2.97 3.20 2.21

Lịch - Kết quả VĐQG Paraguay

01:59 Rubio nu vs Sportivo Trinidense
01:59 Sportivo Ameliano vs Deportivo Recoleta
01:59 Olimpia Asuncion vs Cerro Porteno
01:59 Nacional(PAR) vs Sportivo Luqueno 0 : 3/4 0.99 0.83 0 : 1/4 0.86 0.90 2 1/2 0.99 0.81 1 0.90 0.86 1.76 3.55 4.00

Lịch - KQBD I Liga

00:00 Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow 1/2 : 0 -0.98 0.82 1/4 : 0 0.88 0.88 3 0.98 0.84 1 1/4 0.96 0.80 3.60 3.90 1.77

LTD - KQ BD Hạng 2 Thụy Điển trực tiếp

00:00 Ostersunds vs Ljungskile SK 0 : 1/2 0.95 0.93 0 : 1/4 -0.94 0.82 2 3/4 1.00 0.86 1 0.76 -0.90 1.95 3.65 3.40
00:00 Varnamo vs Landskrona 0 : 1/4 -0.94 0.82 0 : 0 0.72 -0.84 2 3/4 0.86 1.00 1 1/4 -0.92 0.77 2.31 3.60 2.70
00:05 Norrkoping vs Falkenbergs 0 : 1 -0.99 0.87 3 0.94 0.92 1.56 4.35 4.75

Lịch - Kết quả Hạng 2 Argentina

02:00 CA Guemes vs Atletico Rafaela 0 : 0 0.68 -0.86 0 : 0 0.71 -0.95 1 3/4 0.90 0.90 3/4 0.98 0.78 2.41 2.79 3.05
06:00 Ferro Carril Oeste vs All Boys 0 : 3/4 0.93 0.89 0 : 1/4 0.88 0.94 1 3/4 0.84 0.96 3/4 0.95 0.85 1.66 3.20 5.30
XEM THÊM