NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch - Kết quả Asiad 2026 Nữ

14:00 Trung Quốc Nữ vs Philippines Nữ 0 : 2 3/4 0.88 0.88 0 : 1 1/4 0.98 0.78 3 1/2 0.80 0.96 1 1/2 0.85 0.91 1.04 9.70 18.50
14:00 Hàn Quốc Nữ vs Triều Tiên Nữ 1 1/2 : 0 0.88 0.88 3/4 : 0 0.75 -0.99 3 0.88 0.88 1 1/4 0.88 0.88 7.50 5.10 1.29
14:00 Uzbekistan Nữ vs Hồng Kông Nữ 0 : 2 1/4 0.85 0.91 0 : 1 0.90 0.86 3 1/4 0.97 0.79 1 1/4 0.78 0.98 1.10 7.70 16.00
14:00 Bangladesh Nữ vs Myanmar Nữ 3/4 : 0 0.87 0.89 1/4 : 0 0.96 0.80 2 3/4 0.89 0.87 1 1/4 -0.94 0.70 4.05 3.85 1.69
17:30 Nhật Bản Nữ vs Đài Loan Nữ
17:30 Việt Nam Nữ vs Thái Lan Nữ 0 : 1/4 0.86 0.90 0 : 0 0.66 -0.90 2 1/2 0.88 0.88 1 0.85 0.91 2.13 3.45 2.93

Lịch - KQBD Friendlies

17:59 Dominica vs Anguilla 0 : 2 0.84 0.92 0 : 1 -0.97 0.73 3 1/4 0.85 0.91 1 1/2 1.00 0.76 1.15 6.40 10.50

LTD - KQ BD VĐQG Georgia trực tiếp

22:00 FC Rustavi vs FC Iberia 1999
00:00 FC Spaeri vs Dila Gori

Lịch - Kết quả VĐQG Romania

22:00 Otelul Galati vs Corvinul Hunedoara
01:00 Petrolul Ploiesti vs FK Csikszereda 0 : 3/4 0.96 0.92 0 : 1/4 0.88 1.00 2 1/2 0.92 0.94 1 0.80 -0.94 1.74 3.60 4.05

Lịch - KQBD Primera Division

00:30 Aldosivi vs Atletico Tucuman 1/4 : 0 0.78 -0.89 2 -0.95 0.82 3.05 2.91 2.44
05:00 Barracas Central vs Ind.Rivadavia 1/4 : 0 0.84 -0.95 0 : 0 -0.86 0.74 2 -0.94 0.81 3/4 0.89 0.98 3.10 3.00 2.36
07:15 Lanus vs Estudiantes LP 0 : 1/4 0.84 -0.95 2 -0.90 0.77 2.14 3.05 3.50

LTD - KQ BD Hạng 2 Đan Mạch trực tiếp

00:00 HB Koge vs Hobro I.K. 0 : 0 0.84 -0.95 0 : 0 0.84 -0.96 2 1/2 0.88 0.98 1 0.72 -0.86 2.35 3.60 2.66

Lịch - Kết quả Hạng 2 Argentina

01:00 Tristan Suarez vs Atletico Atlanta 0 : 1/2 0.94 0.88 0 : 1/4 -0.93 0.74 1 3/4 -0.98 0.78 1/2 0.73 -0.93 1.94 2.84 4.30
05:00 Nueva Chicago vs Patronato Parana 0 : 1/4 -0.99 0.81 0 : 0 0.69 -0.88 1 3/4 0.85 0.95 3/4 0.98 0.82 2.30 2.91 3.10

Lịch - KQBD Regionalliga West

23:00 Paderborn 07 II vs B.Dortmund II 1/4 : 0 0.84 1.00 0 : 0 -0.94 0.78 3 0.97 0.85 1 1/4 1.00 0.82 2.66 3.75 2.19
XEM THÊM