Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
65
|
61
|
97
|
| G7 |
124
|
742
|
694
|
| G6 |
4215
0115
3224
|
3679
2690
6112
|
4820
2679
3589
|
| G5 |
6011
|
1129
|
6222
|
| G4 |
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
|
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
|
| G3 |
44405
07608
|
66225
64517
|
42991
58930
|
| G2 |
67094
|
93084
|
45418
|
| G1 |
64444
|
79735
|
69463
|
| ĐB |
561370
|
410272
|
128367
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5;8; | 4; | 3;5; |
| 1 | 1;5;5;7;7; | 2;7; | 7;8;9; |
| 2 | 4;4; | 5;9; | 2; |
| 3 | 8; | 1;5; | 8; |
| 4 | 4;9; | 2; | |
| 5 | 6; | ||
| 6 | 4;5; | 1;2;3; | 3;7; |
| 7 | 9; | 2; 4;7;9; | 5;9; |
| 8 | 4; | 9; | |
| 9 | 4; | 2; | 1;4;7; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
45
|
82
|
| G7 |
333
|
316
|
| G6 |
4534
4175
5495
|
8701
8844
9059
|
| G5 |
9399
|
0885
|
| G4 |
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
|
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
|
| G3 |
98170
01491
|
44914
38104
|
| G2 |
82306
|
53050
|
| G1 |
01118
|
98498
|
| ĐB |
306211
|
506540
|
| Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6; | 1;4; |
| 1 | 1; 8; | 3;4;4;6; |
| 2 | 9; | 3; |
| 3 | 3;4; | 3;5; |
| 4 | 5; | 4; |
| 5 | 5; | 9; |
| 6 | 3; | |
| 7 | 5; | 5; |
| 8 | 3;6;9; | 2;5; |
| 9 | 1;5;6;9; | 8;8; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
63
|
72
|
66
|
| G7 |
223
|
419
|
402
|
| G6 |
1747
3360
6155
|
2459
0509
1044
|
8749
1957
0157
|
| G5 |
0810
|
3222
|
9569
|
| G4 |
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
|
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
|
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
|
| G3 |
94509
68892
|
82965
61570
|
02281
96696
|
| G2 |
65476
|
25225
|
30710
|
| G1 |
75591
|
92154
|
29820
|
| ĐB |
557464
|
027630
|
364631
|
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
58
|
06
|
| G7 |
265
|
070
|
| G6 |
8659
1887
8391
|
4287
0323
6718
|
| G5 |
1119
|
4474
|
| G4 |
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
|
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
|
| G3 |
77545
35285
|
70559
01860
|
| G2 |
59208
|
42237
|
| G1 |
51445
|
88396
|
| ĐB |
413370
|
579392
|