Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
55
|
04
|
13
|
| G7 |
326
|
740
|
829
|
| G6 |
2239
2087
0277
|
9899
7352
2266
|
9687
8381
4277
|
| G5 |
5932
|
5749
|
3580
|
| G4 |
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
|
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
|
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
|
| G3 |
80227
68405
|
29373
31419
|
12774
72829
|
| G2 |
94947
|
77282
|
13187
|
| G1 |
17286
|
70239
|
07850
|
| ĐB |
316510
|
403903
|
931487
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5; | 3; 4; | |
| 1 | 6;9; | 3;6; | |
| 2 | 6;7; | 7;9;9; | |
| 3 | 2;9; | 6;6;9; | |
| 4 | 7;7; | 9; | 4;8; |
| 5 | 3;5;6;7; | 2; | |
| 6 | 6; | ||
| 7 | 2;7; | 3;3; | 4;4;7; |
| 8 | 1;6;7; | 2; | 1;7; 7;7; |
| 9 | 9; | 7; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
23
|
61
|
| G7 |
230
|
498
|
| G6 |
0780
9602
8036
|
1434
2797
1195
|
| G5 |
0788
|
0546
|
| G4 |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
|
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
|
| G3 |
04571
20009
|
27413
40207
|
| G2 |
81181
|
90648
|
| G1 |
83493
|
85019
|
| ĐB |
440659
|
825377
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
28
|
28
|
82
|
| G7 |
840
|
483
|
426
|
| G6 |
7148
0449
6694
|
0788
1312
6676
|
1220
3867
5280
|
| G5 |
2713
|
0212
|
3157
|
| G4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
| G3 |
25033
06912
|
33096
28068
|
15335
32245
|
| G2 |
59500
|
64707
|
05912
|
| G1 |
98094
|
99408
|
06747
|
| ĐB |
219916
|
277928
|
417634
|