Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
52
|
71
|
22
|
| G7 |
475
|
677
|
612
|
| G6 |
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
6569
6241
0923
|
| G5 |
6514
|
5174
|
0066
|
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
| G3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
| G2 |
01011
|
44956
|
15254
|
| G1 |
89259
|
76600
|
26885
|
| ĐB |
508844
|
902431
|
342908
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | ||
| 1 | 1;1;4;7;8; | 4; | 2; |
| 2 | 6; | 2;2;3;6; | |
| 3 | 7; | 1; | |
| 4 | 3;4; | 2;5;6; | 1;6; |
| 5 | 1;1;2;9; | 6; | 4;5;9;9; |
| 6 | 3; | 4;6; | 6;7;9; |
| 7 | 1;5; | 1;2;4;7; | 8; |
| 8 | 1; | 7;8; | 5; |
| 9 |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
66
|
07
|
| G7 |
305
|
334
|
| G6 |
5237
1629
3616
|
8648
8851
4550
|
| G5 |
2749
|
0744
|
| G4 |
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
|
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
| G3 |
53473
47554
|
84748
37972
|
| G2 |
64793
|
55906
|
| G1 |
85520
|
42869
|
| ĐB |
978482
|
327771
|
| Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4;5; | 6;7; |
| 1 | 6; | 2; |
| 2 | 4;9; | |
| 3 | 7;7; | 3;4; |
| 4 | 9; | 4;8;8; |
| 5 | 4; | 1; |
| 6 | 6; | 1;3;9; |
| 7 | 3;8; | 1; 2;4; |
| 8 | 2; | 3; |
| 9 | 2;3;3;6; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
65
|
12
|
92
|
| G7 |
789
|
838
|
421
|
| G6 |
2007
2720
5690
|
6299
5419
9278
|
1103
9192
1284
|
| G5 |
5809
|
7444
|
4739
|
| G4 |
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
|
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
|
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
|
| G3 |
93992
01265
|
37350
24105
|
31214
34825
|
| G2 |
26590
|
21408
|
45731
|
| G1 |
13197
|
94751
|
71493
|
| ĐB |
099144
|
631208
|
194340
|
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
57
|
92
|
| G7 |
582
|
984
|
| G6 |
5271
2146
4545
|
1842
6507
6863
|
| G5 |
9724
|
0940
|
| G4 |
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
|
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
|
| G3 |
13309
14882
|
45455
59835
|
| G2 |
80374
|
40600
|
| G1 |
02802
|
42821
|
| ĐB |
598702
|
991155
|