Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
27
|
03
|
25
|
| G7 |
292
|
274
|
320
|
| G6 |
3358
1232
7064
|
9879
6806
8084
|
6265
5093
1581
|
| G5 |
7258
|
8416
|
6253
|
| G4 |
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
|
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
|
| G3 |
98886
32735
|
37638
53601
|
28733
85201
|
| G2 |
28613
|
33601
|
35722
|
| G1 |
66265
|
95411
|
83626
|
| ĐB |
418236
|
226303
|
624211
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;1;3; 3;3;6; | 1; | |
| 1 | 1;3; | 1;6;7; | 1; 7; |
| 2 | 2;7; | 2;5;6; | |
| 3 | 2;2;4;5;6; | 3;8; | 3;3;4; |
| 4 | 4;5; | ||
| 5 | 8;8; | 3;4; | |
| 6 | 4;5; | 5;7;9; | |
| 7 | 2;4;4;9; | ||
| 8 | 2;6; | 4; | 1; |
| 9 | 2; | 8; | 3; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
76
|
42
|
02
|
| G7 |
209
|
091
|
901
|
| G6 |
5333
6848
7903
|
7881
4454
8661
|
7516
9604
2900
|
| G5 |
3789
|
6266
|
1006
|
| G4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
| G3 |
63688
16529
|
35174
76195
|
08495
78827
|
| G2 |
36582
|
01557
|
66407
|
| G1 |
07644
|
38629
|
87941
|
| ĐB |
378347
|
236692
|
444503
|
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
57
|
00
|
| G7 |
241
|
019
|
| G6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
| G5 |
2871
|
0700
|
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| G3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| G2 |
39722
|
94202
|
| G1 |
96165
|
81445
|
| ĐB |
480145
|
544987
|