Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
93
|
06
|
49
|
| G7 |
393
|
546
|
069
|
| G6 |
8271
5840
7257
|
0943
1959
2480
|
2745
7974
0244
|
| G5 |
0220
|
6003
|
8847
|
| G4 |
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
|
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
|
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
|
| G3 |
10827
15443
|
49624
01154
|
50647
88841
|
| G2 |
39826
|
36759
|
33279
|
| G1 |
62122
|
60043
|
96045
|
| ĐB |
024130
|
777871
|
010504
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3;6; | 4; | |
| 1 | 4; | ||
| 2 | 2;6;7;9; | 1;4; | |
| 3 | 5; | 1; | |
| 4 | 3; | 3;3;5;6; | 1;4;5;5;7;7;7;7;9;9; |
| 5 | 5;7; | 4;9;9; | |
| 6 | 1; | 9; | |
| 7 | 1; | 1; | 4;9; |
| 8 | 1; | 1;7;8; | 2;2;6; |
| 9 | 3;3;9; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
83
|
81
|
10
|
| G7 |
811
|
723
|
429
|
| G6 |
4017
0552
3750
|
8446
9426
8318
|
4391
5309
9392
|
| G5 |
6136
|
3343
|
0020
|
| G4 |
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
|
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
|
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
|
| G3 |
30950
11562
|
66243
48380
|
98254
67983
|
| G2 |
16941
|
79519
|
61654
|
| G1 |
14793
|
58819
|
85625
|
| ĐB |
293184
|
394046
|
144684
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;8; | 4; | 9; |
| 1 | 1;2;7; | 8;9;9; | 5; |
| 2 | 9; | 3;6;6; | 5;9; |
| 3 | 6; | ||
| 4 | 1;3; | 3;3;3;6; 6; | |
| 5 | 2;3; | 4;4; | |
| 6 | 2; | 1; | 6;7; |
| 7 | 3; | 1; | 8;9; |
| 8 | 3;4; | 1; | 2;3;4; |
| 9 | 3; | 4; | 1;2; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
31
|
02
|
| G7 |
557
|
258
|
| G6 |
6760
4416
7239
|
2646
3746
8205
|
| G5 |
1850
|
8925
|
| G4 |
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
|
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
|
| G3 |
53140
25086
|
14902
53009
|
| G2 |
54394
|
76221
|
| G1 |
55853
|
18095
|
| ĐB |
386419
|
244344
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
96
|
85
|
66
|
| G7 |
846
|
904
|
879
|
| G6 |
5137
6760
8077
|
6810
1913
4706
|
8196
2833
1665
|
| G5 |
3076
|
7403
|
2925
|
| G4 |
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
|
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
|
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
|
| G3 |
01103
01595
|
76683
37473
|
02105
50511
|
| G2 |
19769
|
58226
|
62655
|
| G1 |
55932
|
10706
|
58036
|
| ĐB |
191402
|
256886
|
787673
|