Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
76
|
42
|
02
|
| G7 |
209
|
091
|
901
|
| G6 |
5333
6848
7903
|
7881
4454
8661
|
7516
9604
2900
|
| G5 |
3789
|
6266
|
1006
|
| G4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
| G3 |
63688
16529
|
35174
76195
|
08495
78827
|
| G2 |
36582
|
01557
|
66407
|
| G1 |
07644
|
38629
|
87941
|
| ĐB |
378347
|
236692
|
444503
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3;9; | 1;2;3; 3;4;6;7; | |
| 1 | 8; | 6;9; | |
| 2 | 9;9; | 3;6;9; | 5;7; |
| 3 | 3; | 8; | 6; |
| 4 | 1;4;7; 8; | 2; | 1; |
| 5 | 3;4;4;7; | 5; | |
| 6 | 7; | 1;6; | |
| 7 | 2;3;6; | 4; | 7; |
| 8 | 2;8;8;9; | 1; | |
| 9 | 9; | 1;2; 5; | 4;5; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
57
|
00
|
| G7 |
241
|
019
|
| G6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
| G5 |
2871
|
0700
|
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| G3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| G2 |
39722
|
94202
|
| G1 |
96165
|
81445
|
| ĐB |
480145
|
544987
|
| Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9; | 2;2; |
| 1 | 9; | 9; |
| 2 | 2;5; | 1; |
| 3 | 2;4;6; | |
| 4 | 1;5; 5; | 5;6; |
| 5 | 7;7; | 1;6; |
| 6 | 5; | 3; |
| 7 | 1; | 5;7; |
| 8 | 7; | 1;7; |
| 9 | 3;8; | 3;5; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
92
|
89
|
88
|
| G7 |
674
|
034
|
389
|
| G6 |
0725
6370
7872
|
6783
2394
4756
|
8396
6578
2062
|
| G5 |
7091
|
6894
|
7603
|
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
| G3 |
32511
75281
|
62303
05559
|
24032
63256
|
| G2 |
71550
|
35834
|
44477
|
| G1 |
27772
|
78683
|
88864
|
| ĐB |
118336
|
130781
|
174594
|
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
66
|
74
|
| G7 |
768
|
310
|
| G6 |
9774
2198
0454
|
2974
6022
6651
|
| G5 |
0119
|
4425
|
| G4 |
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
| G3 |
26379
13701
|
00504
43301
|
| G2 |
48368
|
39388
|
| G1 |
07369
|
49417
|
| ĐB |
507450
|
126704
|