Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
20
|
58
|
07
|
| G7 |
444
|
627
|
559
|
| G6 |
9098
4968
0576
|
0024
8184
9957
|
5897
0276
4366
|
| G5 |
3400
|
4498
|
8418
|
| G4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
| G3 |
99342
06896
|
13384
03096
|
39986
88431
|
| G2 |
02634
|
25683
|
68804
|
| G1 |
78424
|
52654
|
80614
|
| ĐB |
164598
|
040031
|
179808
|
| Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;4; | 4;7;8; | |
| 1 | 2;8; | 2;3;7; | 4;6;6;8; |
| 2 | 1;4; | 4;7; | 1;8; |
| 3 | 4;7; | 1; | 1; |
| 4 | 2;4; | 1;5;6; | |
| 5 | 4;7;8;8; | 7;9; | |
| 6 | 8; | 1;6; | |
| 7 | 6; | 6; | |
| 8 | 3; | 3;4;4; | 6; |
| 9 | 6;8; 8; | 6;8; | 5;7; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
33
|
15
|
| G7 |
918
|
413
|
| G6 |
2609
5732
2842
|
4792
9455
5951
|
| G5 |
0009
|
4679
|
| G4 |
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
| G3 |
21007
54221
|
72337
51954
|
| G2 |
88639
|
76835
|
| G1 |
77824
|
72361
|
| ĐB |
085141
|
130082
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 7;9;9; | |
| 1 | 2;8; | 3;5;5; |
| 2 | 1;4; | |
| 3 | 2;3;4;9;9; | 5;7; |
| 4 | 1; 2; | 7;8; |
| 5 | 2; | 1;4;5; |
| 6 | 1; | |
| 7 | 9; | |
| 8 | 6;7; | 2; 6; |
| 9 | 3; | 2; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
79
|
19
|
| G7 |
795
|
702
|
| G6 |
1865
6236
7790
|
0279
2313
9237
|
| G5 |
0512
|
9634
|
| G4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| G3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| G2 |
64035
|
00589
|
| G1 |
81368
|
88852
|
| ĐB |
309744
|
860214
|
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
95
|
18
|
| G7 |
095
|
838
|
| G6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
| G5 |
1441
|
8350
|
| G4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
| G3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
| G2 |
80741
|
00251
|
| G1 |
33738
|
38802
|
| ĐB |
073547
|
401707
|