Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
51
|
61
|
89
|
| G7 |
904
|
493
|
428
|
| G6 |
4025
8532
1027
|
0680
2198
1449
|
0806
3375
1497
|
| G5 |
6221
|
3106
|
6197
|
| G4 |
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
|
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
|
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
|
| G3 |
14592
47139
|
44397
48798
|
21756
81494
|
| G2 |
42723
|
70429
|
14536
|
| G1 |
64297
|
58856
|
62264
|
| ĐB |
866764
|
738732
|
482089
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4; | 6;8; | 5;6; |
| 1 | 1; | 4;5; | 5; |
| 2 | 1;2;3;5;7; | 9; | 8;8; |
| 3 | 2;9; | 1;2; | 6;8; |
| 4 | 2;9; | 9; | 1; |
| 5 | 1;2;7; | 6; | 6; |
| 6 | 2;4; | 1; | 4; |
| 7 | 2; | 5;9; | |
| 8 | 9; 9; | ||
| 9 | 2;7; | 3;7;8;8; | 3;4;7;7; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
04
|
86
|
49
|
| G7 |
778
|
645
|
986
|
| G6 |
8879
4045
3608
|
2816
6011
1525
|
4752
0142
2395
|
| G5 |
6002
|
8829
|
4965
|
| G4 |
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
|
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
|
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
|
| G3 |
03858
31569
|
67174
95568
|
50222
49611
|
| G2 |
88197
|
27835
|
53090
|
| G1 |
43413
|
53823
|
57732
|
| ĐB |
911019
|
427822
|
985077
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2;2;4;8; | 5; | 6; |
| 1 | 3;9; | 1;2;6; | 1;7; |
| 2 | 4; | 2; 3;5;7;9; | 2; |
| 3 | 5;7; | 2; | |
| 4 | 5; | 4;5; | 2;9; |
| 5 | 6;8;8; | 1;2; | |
| 6 | 6;9; | 8; | 5;9; |
| 7 | 8;9; | 4; | 7; |
| 8 | 6; | 2;6; | |
| 9 | 5;7; | 2; | 5;7; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
90
|
54
|
| G7 |
605
|
154
|
| G6 |
8879
6183
2686
|
3208
2711
9528
|
| G5 |
1940
|
9171
|
| G4 |
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
|
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
|
| G3 |
51545
16287
|
77929
97471
|
| G2 |
33328
|
24805
|
| G1 |
76101
|
82379
|
| ĐB |
520773
|
443945
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
75
|
69
|
62
|
| G7 |
131
|
916
|
664
|
| G6 |
8809
0613
9142
|
1153
5878
7560
|
4127
5706
2796
|
| G5 |
5857
|
2717
|
7801
|
| G4 |
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
|
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
|
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
|
| G3 |
26787
31400
|
06020
78058
|
87555
93861
|
| G2 |
18468
|
04001
|
96448
|
| G1 |
73622
|
84898
|
58009
|
| ĐB |
579093
|
318032
|
787705
|