Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
57
|
00
|
| G7 |
241
|
019
|
| G6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
| G5 |
2871
|
0700
|
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| G3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| G2 |
39722
|
94202
|
| G1 |
96165
|
81445
|
| ĐB |
480145
|
544987
|
| Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9; | 2;2; |
| 1 | 9; | 9; |
| 2 | 2;5; | 1; |
| 3 | 2;4;6; | |
| 4 | 1;5; 5; | 5;6; |
| 5 | 7;7; | 1;6; |
| 6 | 5; | 3; |
| 7 | 1; | 5;7; |
| 8 | 7; | 1;7; |
| 9 | 3;8; | 3;5; |
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
92
|
89
|
88
|
| G7 |
674
|
034
|
389
|
| G6 |
0725
6370
7872
|
6783
2394
4756
|
8396
6578
2062
|
| G5 |
7091
|
6894
|
7603
|
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
| G3 |
32511
75281
|
62303
05559
|
24032
63256
|
| G2 |
71550
|
35834
|
44477
|
| G1 |
27772
|
78683
|
88864
|
| ĐB |
118336
|
130781
|
174594
|
| Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3; | 3;3; | 1;3; |
| 1 | 1; | ||
| 2 | 5;5;7; | 3; | |
| 3 | 6; | 4;4; | 2; |
| 4 | 4;7; | ||
| 5 | 6;9;9; | 2;6; | |
| 6 | 2;3;4; | ||
| 7 | 2;2;4; | 7;8;9; | |
| 8 | 1;4; | 1; 3;3;5;8;9; | 6;8;9; |
| 9 | 1;1;2;9; | 4;4; | 4; 6; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
66
|
74
|
| G7 |
768
|
310
|
| G6 |
9774
2198
0454
|
2974
6022
6651
|
| G5 |
0119
|
4425
|
| G4 |
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
| G3 |
26379
13701
|
00504
43301
|
| G2 |
48368
|
39388
|
| G1 |
07369
|
49417
|
| ĐB |
507450
|
126704
|
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
57
|
80
|
| G7 |
753
|
644
|
| G6 |
1998
4405
7395
|
5911
0096
9552
|
| G5 |
0534
|
2081
|
| G4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| G3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| G2 |
14199
|
75403
|
| G1 |
31715
|
16293
|
| ĐB |
006419
|
287605
|