Xổ số Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây.
Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
71
|
98
|
| G7 |
139
|
709
|
| G6 |
5990
2962
1373
|
9856
5874
9028
|
| G5 |
3374
|
1787
|
| G4 |
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
| G3 |
15469
66303
|
12154
42265
|
| G2 |
18358
|
83214
|
| G1 |
49268
|
21434
|
| ĐB |
258493
|
761468
|
| Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 3; | 1;9; |
| 1 | 4; | |
| 2 | 7; | 8; |
| 3 | 9; | 4; |
| 4 | 3; | 9; |
| 5 | 8; | 4;6;8; |
| 6 | 2;8;8;9; | 5;8; |
| 7 | 1;1;3;4; | 1;4;8; |
| 8 | 6; | 3;7; |
| 9 | 3; 5;6; | 8; |
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
20
|
26
|
15
|
| G7 |
082
|
975
|
985
|
| G6 |
3643
7572
8919
|
0141
7921
2845
|
6147
3486
4414
|
| G5 |
6106
|
5446
|
7647
|
| G4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
|
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
|
| G3 |
34819
64813
|
04904
58010
|
06820
87085
|
| G2 |
27874
|
09990
|
63347
|
| G1 |
91051
|
56330
|
90811
|
| ĐB |
904254
|
325724
|
097708
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6;6; | 4; | 1;7;8; |
| 1 | 3;9;9; | 1;4;5;9; | |
| 2 | 5;9; | 1;4; 6; | |
| 3 | 2;6;6; | 3; | |
| 4 | 3; | 1;5;6; | 7;7;7; |
| 5 | 1;4; | 3; | 9; |
| 6 | 2; | 4; | 6; |
| 7 | 2;4; | 1;2;5;8; | 5; |
| 8 | 2; | 2;5;5;6; | |
| 9 | 7; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
52
|
71
|
22
|
| G7 |
475
|
677
|
612
|
| G6 |
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
6569
6241
0923
|
| G5 |
6514
|
5174
|
0066
|
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
| G3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
| G2 |
01011
|
44956
|
15254
|
| G1 |
89259
|
76600
|
26885
|
| ĐB |
508844
|
902431
|
342908
|
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
66
|
07
|
| G7 |
305
|
334
|
| G6 |
5237
1629
3616
|
8648
8851
4550
|
| G5 |
2749
|
0744
|
| G4 |
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
|
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
| G3 |
53473
47554
|
84748
37972
|
| G2 |
64793
|
55906
|
| G1 |
85520
|
42869
|
| ĐB |
978482
|
327771
|